nước hãm
Định nghĩa
Danh từ: - Nước chiết xuất từ thảo mộc, hoa quả, hoặc lá cây bằng cách ngâm trong nước nóng: "nước hãm" là loại đồ uống được tạo ra bằng cách cho nguyên liệu thực vật (như trà, hoa cúc, gừng, lá cây) vào nước sôi và để ngâm trong một thời gian nhất định để chiết xuất hương vị và dưỡng chất. Khác với nước sắc (đun lâu), nước hãm thường chỉ ngâm trong thời gian ngắn. - Đồ uống có tác dụng thư giãn hoặc chữa bệnh nhẹ: "nước hãm" thường được dùng để chỉ các loại trà thảo mộc hoặc nước ngâm hoa quả khô, có thể có lợi cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ tôi thường ngâm hoa cúc trong nước nóng để làm đồ uống thư giãn trước giấc ngủ.)
- (Ngâm gừng trong nước nóng và thêm mật ong tạo ra đồ uống có lợi cho viêm họng.)
- (Nước ngâm táo khô trong nước nóng mang hương vị ngọt nhẹ từ trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pha nước hãm": hành động chuẩn bị nước hãm bằng cách đổ nước nóng lên nguyên liệu.
- Cô ấy pha nước hãm bạc hà bằng cách đổ nước sôi lên lá bạc hà tươi. (Cô ấy chuẩn bị nước ngâm bạc hà bằng cách đổ nước sôi lên lá tươi.)
- "nước hãm thảo mộc": nước hãm làm từ các loại thảo mộc khác nhau.
- Nước hãm thảo mộc thường được dùng để giải nhiệt vào mùa hè. (Đồ uống ngâm các loại thảo mộc thường được uống để làm mát cơ thể trong mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Trà (danh từ): nước hãm từ lá trà (Camellia sinensis) — một loại nước hãm phổ biến nhất.
- Trà xanh là loại nước hãm được ưa chuộng trên toàn thế giới. (Nước ngâm lá trà xanh là đồ uống phổ biến toàn cầu.)
- Nước sắc (danh từ): nước chiết xuất bằng cách đun sôi lâu — khác với nước hãm chỉ ngâm ngắn.
- Nước sắc thuốc bắc phải đun nhỏ lửa hàng giờ. (Nước chiết xuất thuốc bắc cần đun sôi lâu, khác với cách ngâm nhanh của nước hãm.)
Từ đồng nghĩa
- Trà thảo mộc: đồ uống từ thảo mộc, tương tự nước hãm nhưng thường dùng cho mục đích thư giãn.
- Trà thảo mộc là một dạng nước hãm phổ biến. (Đồ uống từ thảo mộc thường được làm bằng cách ngâm nước nóng.)
- Nước ngâm: nước chiết xuất bằng cách ngâm nguyên liệu trong nước nóng hoặc lạnh.
- Nước ngâm chanh mật ong cũng gần giống nước hãm. (Đồ uống ngâm chanh và mật ong có cách chế biến tương tự.)
Thành ngữ liên quan
- Nước hãm thuốc: nước hãm dùng để chữa bệnh nhẹ, thường kết hợp nhiều loại thảo mộc.
- Bà tôi hay pha nước hãm thuốc từ lá tía tô để trị cảm. (Bà tôi thường ngâm lá tía tô trong nước nóng để làm đồ uống chữa cảm.)